menu_book
見出し語検索結果 "cảng biển" (1件)
cảng biển
日本語
名港
Tấn công tại các cảng biển và cơ sở quân sự.
港と軍事施設への攻撃。
swap_horiz
類語検索結果 "cảng biển" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "cảng biển" (1件)
Tấn công tại các cảng biển và cơ sở quân sự.
港と軍事施設への攻撃。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)